PHONG ĐỘ - SOI KÈO KOLEJARZ STROZE VS GKS BELCHATOW

Phong Độ Và Soi Kèo Kolejarz Stroze vs GKS Belchatow

Hạng 2 Ba Lan

Vòng 33

FT

0 - 1

(0-1)

21:4531/05/2014

Đối đầu Kolejarz Stroze vs GKS Belchatow

Thống kê L D

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

POLB

31/05/2014 Kolejarz Stroze 0 - 1 GKS Belchatow

L

X

X

0-1

POLB

10/11/2013 GKS Belchatow 0 - 0 Kolejarz Stroze

L

X

X

0-0

Phong độ Kolejarz Stroze

Thống kê W L W W W L W D W L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

POLB

07/06/2014 Puszcza Nie. 1 - 2 Kolejarz Stroze

W

T

T

0-1

POLB

31/05/2014 Kolejarz Stroze 0 - 1 GKS Belchatow

L

X

X

0-1

POLB

25/05/2014 Kolejarz Stroze 2 - 1 Dolcan Zabki

W

T

T

1-0

POLB

22/05/2014 Energetyk ROW 1 - 2 Kolejarz Stroze

L

T

T

0-1

POLB

18/05/2014 Kolejarz Stroze 3 - 2 Arka Gdynia

W

T

T

1-1

POLB

10/05/2014 Gornik Leczna 2 - 0 Kolejarz Stroze

W

X

X

1-0

POLB

04/05/2014 Kolejarz Stroze 1 - 0 Miedz Legnica

W

X

X

0-0

POLB

26/04/2014 Katowice 2 - 2 Kolejarz Stroze

L

T

T

0-1

POLB

23/04/2014 Kolejarz Stroze 2 - 0 Okocimski Brzesko

W

X

X

1-0

POLB

19/04/2014 Sandecja 1 - 0 Kolejarz Stroze

W

X

X

1-0

Phong độ GKS Belchatow

Thống kê L L L D L L L W L L

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Kèo TX.FT TX.h1 TS.h1

GHCLB

23/01/2024 Gornik Leczna 2 - 0 GKS Belchatow

X

T

1-0

GHCLB

18/01/2024 Wisla Plock 4 - 2 GKS Belchatow

T

T

1-1

GHCLB

06/02/2022 Legia Wars. 4 - 0 GKS Belchatow

L

T

T

2-0

GHCLB

29/01/2022 GKS Belchatow 1 - 1 Arka Gdynia

X

T

1-1

POLC

29/09/2021 GKS Belchatow 0 - 5 Arka Gdynia

L

T

T

0-3

POLB

13/06/2021 Puszcza Nie. 2 - 0 GKS Belchatow

W

X

T

1-0

POLB

05/06/2021 GKS Belchatow 0 - 2 GKS Jastrzebie

L

X

T

0-0

POLB

29/05/2021 Chrobry Glogow 0 - 1 GKS Belchatow

L

X

T

0-0

POLB

21/05/2021 GKS Belchatow 0 - 1 Radomiak Radom

W 1/2

X

T

0-0

POLB

15/05/2021 Korona Kielce 3 - 0 GKS Belchatow

W

T

T

3-0

Thông tin soi kèo trận Kolejarz Stroze vs GKS Belchatow

Soi kèo trận Kolejarz Stroze vs GKS Belchatow 21:45 ngày 31/05/2014 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo chuẩn xác hơn.


Soi kèo Kolejarz Stroze vs GKS Belchatow, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:

Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.

Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.

Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.

Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.


Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0003/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Man City 30 17 51
5 Newcastle 29 10 50
6 Chelsea 29 16 49
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 29 12 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10