LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG RIJNSBURGSE BOYS

Kết quả trận đấu đội Rijnsburgse Boys

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

HLC

16/01/2025 Rijnsburgse Boys 1 - 4 Feyenoord 2 1/4 : 0 1-3

HLC

20/12/2024 Rijnsburgse Boys 2 - 0 Volendam 1/2 : 0 0-0

HLC

31/10/2024 Rijnsburgse Boys 3 - 1 Roda JC 1/4 : 0 2-0

HLC

02/11/2023 Rijnsburgse Boys 0 - 1 Groningen 1 1/4 : 0 0-0

HLC

19/10/2022 Rijnsburgse Boys 1 - 3 De Graafschap 0-1

HLC

28/10/2021 De Treffers 1 - 1 Rijnsburgse Boys 1-0

HLC

25/09/2013 Rijnsburgse Boys 1 - 2 Roda JC 1-2

HLC

19/12/2012 Rijnsburgse Boys 0 - 4 PSV Eindhoven 2 3/4 : 0 0-3

HLC

31/10/2012 Rijnsburgse Boys 0 - 0 Emmen

HLC

26/09/2012 Rijnsburgse Boys 1 - 0 Volendam

HLC

11/11/2010 Vitesse Arnhem 3 - 0 Rijnsburgse Boys 0 : 2

GHCLB

31/07/2008 AZ Alkmaar 6 - 1 Rijnsburgse Boys 0 : 1 3/4

Lịch thi đấu đội Rijnsburgse Boys

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Rijnsburgse Boys

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Rijnsburgse Boys

Đội bóng Rijnsburgse Boys cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Rijnsburgse Boys chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Leaguevnn.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Man City 30 17 51
5 Newcastle 29 10 50
6 Chelsea 29 16 49
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 29 12 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10