LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG FLAMENGO/PI

Kết quả trận đấu đội Flamengo/PI

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

BRC

10/04/2014 Atletico/GO 2 - 2 Flamengo/PI 0 : 1 1/4 0-1

BRC

13/03/2014 Flamengo/PI 0 - 1 Atletico/GO 0-0

BRC

18/04/2013 Santos/SP 2 - 0 Flamengo/PI 0-0

BRC

11/04/2013 Flamengo/PI 2 - 2 Santos/SP 1-2

Lịch thi đấu đội Flamengo/PI

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Flamengo/PI

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Flamengo/PI

Đội bóng Flamengo/PI cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Flamengo/PI chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


Leaguevnn.com sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0004/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

02:0003/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Ngoại Hạng Anh › Vòng 30

01:4503/04/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 30 43 73
2 Arsenal 30 30 61
3 Nottingham Forest 30 15 57
4 Man City 30 17 51
5 Newcastle 29 10 50
6 Chelsea 29 16 49
7 Aston Villa 30 -1 48
8 Brighton 30 3 47
9 Fulham 30 4 45
10 Bournemouth 30 11 44
11 Brentford 30 4 41
12 Crystal Palace 29 3 40
13 Man Utd 30 -4 37
14 Tottenham 29 12 34
15 Everton 30 -5 34
16 West Ham Utd 30 -17 34
17 Wolves 30 -17 29
18 Ipswich 30 -33 20
19 Leicester City 30 -42 17
20 Southampton 30 -49 10